Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

So sánh 5 công ty mạng internet cáp quang ở Nhật Bản năm 2022 – Top1Japan

So sánh 5 công ty mạng internet cáp quang ở Nhật Bản năm 2022 – Top1Japan

Ngày nay mạng internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong công việc hay đời sống của con người. Mặc dù Nhật Bản là một quốc gia già hóa dân số, tuy nhiên nhu cầu sử dụng mạng internet vẫn tăng lên mạnh mẽ theo thời gian. Dịch vụ cung cấp mạng internet cáp quang ở Nhật Bản được chia ra làm 2 bộ phận đó là “cung cấp đường truyền” và “cung cấp dịch vụ kết nối internet”, điều này khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc đăng ký. 

mạng internet cáp quang ở nhật

Có hơn 1000 nhà cung cấp dịch vụ internet(hay còn gọi là provider) trên khắp nước Nhật. Thành thật mà nói, đối với những người không rành về internet hoặc chưa từng có kinh nghiệm đăng ký lắp đặt mạng internet thì rất khó để tìm kiếm hay so sánh chất lượng dịch vụ. 

POINT

Chi phí mạng internet, có thể được sắp xếp vào mục chi phí cố định trong bảng thu chi cá nhân, vì vậy việc chọn cho mình một đường truyền có chất lượng tốt và giá thành rẻ là điều lý tưởng đúng không nào.

Với kinh nghiệm từng trải trong đời sống thường ngày và công việc, bài viết này mình sẽ giới thiệu và so sánh 5 nhà cung cấp mạng internet cáp quang được lựa chọn nhiều nhất ở Nhật Bản.

Point khi lựa chọn mạng internet cáp quang ở Nhật

Khi lựa chọn một công ty cung cấp mạng cáp quang để ký hợp đồng, người dùng nên kiểm tra một cách thận trọng ít nhất là bốn điều kiện phía dưới để không phải hối tiếc.

  • Có chiết khấu với phí điện thoại di động hay không?
  • Chi phí thực tế hàng năm liệu có rẻ không?
  • Tốc độ truyền dữ liệu và phạm vi phủ sóng như thế nào?
  • Chi phí hủy hợp đồng có đắt không?

1. Có chiết khấu với phí điện thoại di động hay không?

Bằng cách sử dụng mạng điện thoại di động và mạng internet cáp quang của một đơn vị cung cấp, bạn có thể được chiết khấu cho hóa đơn hàng tháng của mình. Dưới đây là một vài ví dụ về chiết khấu chi phí điện thoại di động đang được người dùng ưa thích.

  • auスマートバリュー:Giảm tối đa 1100 yên hàng tháng cho chi phí điện thoại khi kết hợp sử dụng mạng di động au và mạng cáp quang au hikari. Thời gian áp dụng chiết khấu trong suốt 2 năm kể từ ngày sử dụng.
  • ドコモ光セット割:Giảm tối đa 1100 yên hàng tháng cho chi phí điện thoại khi kết hợp sử dụng mạng di động Docomo và mạng cáp quang Docomo hikari. Giá chiết khấu được áp dụng trong suốt quá trình sử dụng mà không bị giới hạn.
  • おうち割:Giảm tối đa 1100 yên hàng tháng cho chi phí điện thoại khi kết hợp sử dụng mạng di động Softbank và mạng cáp quang Softbank hikari. Giá chiết khấu được áp dụng trong suốt quá trình sử dụng mà không bị giới hạn.
  • 楽天ひかり:Nếu sử dụng mạng di động Rakuten Mobile, sau khi đăng ký mạng cáp quang Rakuten Hikari sẽ được miễn phí mạng cáp quang trong vòng 1 năm đầu.

2. Chi phí thực tế trong suốt quá trình sử dụng có rẻ không?

Một tiêu chuẩn để lựa chọn mạng internet cáp quang đó là, hãy so sánh cả tổng số tiền thực tế phải trả thay vì chỉ nhìn vào cước phí hàng tháng. Trên thị trường có nhiều công ty có cước phí hàng tháng vô cùng rẻ nhưng ngược lại người sử dụng lại tốn các khoản khác, như chi phí thi công chẳng hạn. Một công thức đơn giản để tính chi phí thực tế cho 36 tháng sử dụng, như sau:

Chi phí thực tế hàng tháng = ((Chi phí hàng tháng – Chiết khấu điện thoại) x 36 tháng + (Chi phí ban đầu – Khuyến mãi hoàn tiền)) / 36 tháng

  • Chi phí thực tế hàng tháng: 実質月額料金
  • Chi phí hàng tháng: 月額料金
  • Chiết khấu điện thoại: スマホセット割
  • Chi phí ban đầu: 初期費用(工事費用、開通費用、事務手数料)
  • Thời gian hợp đồng: 契約期間
  • Phí hủy hợp đồng: 解約違約金
  • Khuyến mãi hoàn tiền mặt: キャッシュバック

Ví dụ, bạn sử dụng mạng cáp quang Nuro Hikari(type nhà riêng) thì chi phí thực tế hàng tháng trong vòng 36 tháng như sau:

  • 月額料金:5,200円
  • 契約事務手数料:3,300円
  • 工事費用:44,000円
  • スマホセット割:1,100円(mạng Softbank)
  • 契約期間:3年
  • キャッシュバック:45,000円

実質月額料金  = ((5,200 – 1,100) x36 + (47,300 – 45,000)) / 36 = 4,164 円

3. Tốc độ truyền dữ liệu và phạm vi phủ sóng như thế nào?

Về thông số kỹ thuật, hầu hết các đường truyền quang ở Nhật Bản đều tương tự giống nhau và có tốc độ truyền dữ liệu tối đa lên tới 1 Gbps, tuy nhiên tốc độ thực tế của từng nhà cung cấp khác nhau. Dưới đây là bảng thống kê kết quả kiểm tra tốc độ thực tế của các nhà cung cấp, tại thời điểm đầu năm 2022. Có thể nói từ những năm 2017 mạng cáp quang Nuro luôn dẫn đầu về tốc độ truyền dữ liệu tại Nhật Bản.

Nhà cung cấp DownStream UpStream Ping
NURO光 557.45Mbps 447.56Mbps 12.13ms
コミュファ光 502.7Mbps 363.59Mbps 14.94ms
auひかり 465.16Mbps 363.03Mbps 16.23ms
eo光 422.89Mbps 324.92Mbps 20.49ms
ドコモ光 369.5Mbps 209.4Mbps 21.34ms
ソフトバンク光 316.79Mbps 214.37Mbps 17.08ms
エキサイトMEC光 307.92Mbps 210.5Mbps 27.74ms
ビッグローブ光 307.56Mbps 207.54Mbps 20.45ms
ぷらら光 271.32Mbps 181.43Mbps 21.07ms
DTI光 261.33Mbps 218.33Mbps 16.34ms
おてがる光 259.79Mbps 233.99Mbps 22.99ms
楽天ひかり 251.64Mbps 194.86Mbps 21.79ms
Nguồn: みんなのネット回線速度(2022年2月)

Ngoài ra, phạm vi phủ sóng của các nhà cung cấp khác nhau, do đó trước khi đăng ký bạn nên kiểm tra nơi bạn muốn lắp đặt mạng cáp quang có được phủ sóng hay không.

4. Chi phí hủy hợp đồng có đắt không?

Đây là phần mà rất ít nhà cung cấp giới thiệu chi tiết tới khách hàng. Nhiều nhà cung cấp quy định thời hạn sử dụng, và nếu bạn hủy trong khoảng thời gian đó, bạn sẽ bị tính phí phạt, tiếng Nhật gọi là 解約違約金. Liên quan đến hình thức phạt khi huỷ bỏ hợp đồng, đa số các nhà cung cấp dịch vụ internet cáp quang ở Nhật Bản đã đặt ra hai mẫu quy tắc sau:

  • Không phát sinh chi phí phạt đối với tháng gia hạn hợp đồng từ khi kết thúc một kỳ hợp đồng đến đầu kỳ hợp đồng tiếp theo.
  • Không bị tính phí phạt bất cứ lúc nào sau khi thời gian sử dụng tối thiểu kết thúc.

Mức phạt khác nhau tùy thuộc vào nhà cung cấp đường truyền, nhưng trung bình là khoảng 10000 yên, và trong một số trường hợp có thể vượt quá 20000 yên. Nếu không xác nhận cẩn thận với nhà cung cấp, bạn sẽ tốn một khoản tiền đáng tiếc khi hủy bỏ hợp đồng trước lúc hết hạn. 

Giới thiệu 5 nhà cung cấp mạng internet cáp quang ở Nhật

Tiếp theo mình sẽ giới thiệu 5 nhà cung cấp mạng internet cáp quang được sử dụng nhiều nhất trong năm 2021, dựa trên khảo sát của JAIPA.

  Nuro光 auひかり ドコモ光 OCN光 楽天ひかり
Số năm hợp đồng
契約年数
3 năm Chung cư: 3 năm
Nhà riêng: 2 năm
2 năm 2 năm 3 năm
Phí hàng tháng月額料金 Chung cư: 2090¥ ~ 3630¥
Nhà riêng: 5200¥
Chung cư: 4180¥~
Nhà riêng: 5610¥
Chung cư: 4400¥
Nhà riêng: 5720¥
Chung cư: 3960¥
Nhà riêng: 5610¥
Chung cư: 4180¥
Nhà riêng: 5610¥
Chi phí đăng ký
事務手数料
3300¥ 3300¥   3300¥ Từ 880¥ ~ 1980¥
Chi phí thi công
工事費用
44000¥ Chung cư: 33000¥ 
Nhà riêng: 41250¥
Chung cư: 16500¥
Nhà riêng:  19800¥
Chung cư: 2200¥ ~ 16500¥
Nhà riêng: 2200¥ ~ 19800¥
Chung cư: 2200¥ ~ 16500¥
Nhà riêng: 2200¥ ~ 19800¥
Chiết khấu điện thoại
スマホセット割
Softbank au docomo OCN Mobile One Rakuten Mobile
Hoàn tiền mặt
キャッシュバック
Chung cư: 25000¥
Nhà riêng: 45000¥
Tối đa 75000¥ 20000¥
Miễn phí 1 năm đầu nếu là khách hàng của Rakuten Mobile

Trên đây chỉ là bảng so sánh sơ qua về giá cước hàng tháng, chi phí thi công ban đầu. Tiếp theo mình sẽ giải thích chi tiết hơn về nội dung hợp đồng của 5 nhà cung cấp này. 

Mạng cáp quang Nuro Hikari

  Nhà riêng Chung cư, căn hộ
Phạm vi phủ sóng Hokkaido, Kanto, Tokai, Kansai, Hiroshima, Okayama, Fukuoka, Saga Toàn quốc
Chi phí hàng tháng 5,200 yên 2,090 yên – 2750 yên
Chiết khấu điện thoại Softbank(おうち割)
Khuyến mãi đặc biệt Không tốn tiền thi công
Khuyến mãi hoàn tiền mặt    25,000 yên
Chi phí thực tế trong 3 năm 165,300 yên 73,340 yên – 97,100 yên
Phí hủy hợp đồng 10,450 yên
Hỗ trợ IPv6
Tốc độ trung bình Downstream:557.45Mbps 
Upstream:447.56Mbps

Hiện nay mạng cáp quang Nuro đang có tốc độ truyền dữ liệu thực tế nhanh nhất tại Nhật Bản, với tốc độ tải xuống tối đa lên tới 2 Gbps, tuy nhiên giá cước hàng tháng lại rẻ hơn so với các nhà cung cấp khác. Tuy nhiên phạm vi phủ sóng của mạng Nuro chỉ giới hạn ở một vài thành phố đông đúc, vì vậy trước khi đăng ký bạn cần kiểm tra tại đây.

Nếu bạn đăng ký từ trang web chính thức của Nuro, bạn sẽ nhận được khuyến mãi hoàn tiền mặt lên đến 45.000 yên, vì vậy chi phí thực tế mà bạn sẽ phải trả sẽ rẻ hơn so với chi phí hàng tháng. Sau khi sử dụng 6 tháng, Nuro sẽ chuyển khoản bằng tiền mặt vào tài khoản ngân hàng của bạn.

Ngoài ra chi phí thi công, lắp đặt ban đầu là 44000 yên sẽ được tính theo hình thức trả góp 36 tháng(1 tháng khoảng 1223 yên). Tuy nhiên Nuro thực hiện chiến dịch khuyến mãi đặc biệt(特典割引金額) tương đương với số tiền thì công, vì vậy thực tế chi phí thi công này sẽ được miễn phí. 

Mạng cáp quang au hikari

  Nhà riêng Chung cư, căn hộ
Phạm vi phủ sóng Ngoại trừ Okinawa, Kansai, Tokai Toàn quốc
Chi phí hàng tháng Năm 1: 5,610 yên
Năm 2: 5,500 yên
Năm 3: 5,390 yên
4,180 yên
Chiết khấu điện thoại au(スマートバリュー)
Khuyến mãi đặc biệt Không tốn tiền thi công
Khuyến mãi hoàn tiền mặt Lên đến 75,000 yên
Chi phí thực tế trong 3 năm 140,490 yên 99,400 yên
Phí hủy hợp đồng 16,500 yên
Hỗ trợ IPv6
Tốc độ trung bình Downstream:380.63Mbps
Upstream:289.27Mbps

au hikari là một dịch vụ internet cáp quang của tập đoàn viễn thông KDDI, đây là đường truyền độc quyền của họ do đó rất ít khi bị tắc nghẽn mạng trong những khung giờ cao điểm.

Ngay cả khi chưa áp dụng chiết khấu chi phí điện thoại di động thì chi phí thực tế của mạng cáp quang au vẫn rẻ so với thị trường.

Mạng cáp quang docomo hikari

  Nhà riêng Chung cư, căn hộ
Phạm vi phủ sóng Toàn quốc
Chi phí hàng tháng 5,720 yên 4,400 yên
Chiết khấu điện thoại docomo(ドコモ光セット割)
Khuyến mãi đặc biệt Không tốn tiền thi công
Khuyến mãi hoàn tiền mặt 20,000 point vào tài khoản d-point
Chi phí thực tế trong 3 năm 189,220 yên 141,700 yên
Phí hủy hợp đồng 14,300 yên 8,800 yên
Hỗ trợ IPv6
Tốc độ trung bình Downstream:369.5Mbps
Upstream:209.4Mbps

Docomo hikari là một nhà cung cấp cáp quang sử dụng đường truyền FLET’S Hikari của NTT. Tính đến đầu năm 2021 docomo hikari là nhà mạng internet cáp quang được lựa chọn nhiều nhất tại Nhật Bản, số lượng thuê bao đã vượt quá 7 triệu đường truyền.

Sở dĩ docomo hikari được đông đảo khách hàng sử dụng mặc dù giá thành không hề rẻ hơn so với các nhà mạng khác, đó chính là “độ tín nhiệm”, “cảm giác an tâm” của docomo. Nhật Bản là một quốc gia già hóa dân số và phần lớn người Nhật có đặc tính rất chú trọng đến tính ổn định「安定」, nên họ sẵn sàng sử dụng mà không quá lưu tâm đến chi phí.

Mạng cáp quang OCN hikari

  Nhà riêng Chung cư, căn hộ
Phạm vi phủ sóng Toàn quốc  
Chi phí hàng tháng 5 tháng đầu: 0 yên
Tháng thứ 6 trở đi: 5,610 yên
5 tháng đầu: 0 yên
Tháng thứ 6 trở đi: 3,960 yên
Chiết khấu điện thoại OCN モバイル
Khuyến mãi đặc biệt Không tốn tiền thi công
Khuyến mãi hoàn tiền mặt 0 yên
Chi phí thực tế trong 3 năm 168,300 yên 118,800 yên
Phí hủy hợp đồng 11,000 yên
Hỗ trợ IPv6
Tốc độ trung bình Downstream:269.43Mbps
Upstream:197.87Mbps

OCN hikari là một dịch vụ đường truyền cáp quang được cung cấp bởi NTT Communications, trong đó NTT đảm nhiệm vai trò cấp đường truyền quang của FLET’S và OCN là một nhà cung cấp dịch vụ internet.

Từ ngày 17/1/2022, OCN hikari phát động chiến dịch khuyến mãi miễn phí sử dụng trong 6 tháng đầu, chiến dịch này có tên đầy đủ là「新生活応援キャンペーン」. Ngoài ra, các chi phí ban đầu như chi phí thi công lắp đặt và phí thủ tục tất cả đều là 0 yên! Chiến dịch khuyến mãi này sẽ hết hạn vào lúc 23:59 ngày 9/5/2022, vì vậy nếu bạn đang có kế hoạch chuyển nhà hoặc thay đổi mạng internet thì hãy tham khảo nhé!

Mạng cáp quang Rakuten hikari

  Nhà riêng Chung cư, căn hộ
Phạm vi phủ sóng Toàn quốc
Chi phí hàng tháng Năm 1: 3,080 yên
Năm 2 trở đi: 5,280 yên
Năm 1: 1,980
Năm 2 trở đi: 4,180 yên
Chiết khấu điện thoại Rakuten Mobile
Khuyến mãi đặc biệt Nếu đang sử dụng Rakuten Mobile sẽ được miễn phí mạng cáp quang 1 năm đầu
Khuyến mãi hoàn tiền mặt 0 yên  
Chi phí thực tế trong 3 năm 181,280 yên
147,400 yên(áp dụng khuyến mãi)
139,128 yên
103,400 yên(áp dụng khuyến mãi)
Phí hủy hợp đồng 10,450 yên
Hỗ trợ IPv6
Tốc độ trung bình Downstream:251.43Mbps
Upstream:194.87Mbps

Rakuten hikari là một dịch vụ mạng internet cáp quang do tập đoàn Rakuten Group cung cấp. Nếu bạn là người dùng Rakuten Mobile, bạn sẽ được sử dụng mạng cáp quang Rakuten hikari miễn phí trong vòng 1 năm đầu tiên. Vì vậy khuyến mãi này tương đương với khuyến mãi hoàn tiền mặt giống như các nhà cung cấp khác. Nếu ở chung cư hoặc căn hộ bạn sẽ tiết kiệm được 50,160 yên và 63.360 yên nếu ở nhà riêng.

Tuy nhiên bạn cần lưu ý rằng, chi phí thi công của mạng Rakuten hikari sẽ được tính trả góp 36 lần và bạn sẽ phải tự chuẩn bị router(bộ phát wifi).

Tóm tắt

Trên đây là 5 nhà cung cấp dịch vụ mạng internet cáp quang ở Nhật Bản. Lưu ý để nhận được tối đa số tiền “khuyến mãi hoàn tiền mặt” bạn cần phải đăng ký thêm các dịch vụ đi kèm của họ. Hãy so sánh và đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn để chọn ra nhà cung cấp thích hợp, tránh lãng phí nhé!

Nếu bạn chú trọng về tốc độ truyền dữ liệu để làm việc thì nên chọn NURO hikari hoặc au hikari. Ngược lại nếu bạn chú trọng về chi phí sử dụng thì nên lựa chọn docomo hikari, Rakuten hikari hoặc OCN hikari để tiết kiệm chi phí.


We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

B0081 - Top1Japan - No1Japan
Logo
Enable registration in settings - general
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart